Phép dịch "leef" thành Tiếng Việt

sống là bản dịch của "leef" thành Tiếng Việt.

leef verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • sống

    verb

    Dit is waarskynliker dat ’n boom wat saam met die wind kan buig, ’n storm sal oorleef.

    Một cái cây có thể cong lại trước cơn gió thì dễ sống sót hơn khi gặp bão.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " leef " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "leef" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch