Phép dịch "laat" thành Tiếng Việt
muộn, trể, trễ là các bản dịch hàng đầu của "laat" thành Tiếng Việt.
laat
-
muộn
adjectiveVerduidelik dat dit nie te laat is om ’n aansoek in te dien nie.
Nên giải thích là chưa quá muộn để nộp đơn.
-
trể
adjective -
trễ
adjectiveAs jy laat is, sal die indruk wat jy maak, oorheersend negatief wees.
Nếu đến trễ, bạn sẽ để lại ấn tượng rất xấu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " laat " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "laat" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phải có sự sáng
-
cho chạy
-
bỏ · ra
-
mặt
-
giải phóng · 解放
-
di chuyển
Thêm ví dụ
Thêm