Phép dịch "krag" thành Tiếng Việt

lực, Nguồn điện, lực là các bản dịch hàng đầu của "krag" thành Tiếng Việt.

krag noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • lực

    noun

    Hulle steel die krag van wat die Bybel werklik sê.

    Chúng cướp mất hiệu lực của những gì Kinh-thánh thật sự nói.

  • Nguồn điện

    Instellings vir die vertoon van die krag bestuurderComment

    Thiết lập để quản lý nguồn điện của màn hìnhComment

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " krag " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Krag
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • lực

    noun

    Đại lượng vật lý

    Hulle steel die krag van wat die Bybel werklik sê.

    Chúng cướp mất hiệu lực của những gì Kinh-thánh thật sự nói.

Các cụm từ tương tự như "krag" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "krag" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch