Phép dịch "koring" thành Tiếng Việt

lúa mì, tiểu mạch là các bản dịch hàng đầu của "koring" thành Tiếng Việt.

koring noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • lúa mì

    noun

    Terselfdertyd is ’n paar saadjies van die ware koring in die wêreldveld gesaai.

    Cùng thời gian đó, một số hạt giống lúa mì thật đã được gieo trên khắp thế giới.

  • tiểu mạch

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " koring " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "koring" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch