Phép dịch "koper" thành Tiếng Việt

đồng, Đồng, đống là các bản dịch hàng đầu của "koper" thành Tiếng Việt.

koper noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • đồng

    noun

    Prospekteerders het ook silwer, koper en lood in die gebied gevind.

    Những người đi tìm quặng cũng thấy có bạc, đồng và chì trong vùng đó.

  • Đồng

    Prospekteerders het ook silwer, koper en lood in die gebied gevind.

    Những người đi tìm quặng cũng thấy có bạc, đồng và chì trong vùng đó.

  • đống

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " koper " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Koper
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Đồng

    Vernaamste uitvoerprodukte: Koper, steenkool, goud en kasjmier

    Xuất khẩu chính: Đồng, than đá, vàng và len cashmere

Hình ảnh có "koper"

Thêm

Bản dịch "koper" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch