Phép dịch "kook" thành Tiếng Việt

nấu là bản dịch của "kook" thành Tiếng Việt.

kook
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • nấu

    verb

    Eerder as om die stoof aan te skakel, moes ons hout kap en oor ’n vuur kook.

    Thay vì bật nồi cơm điện, chúng tôi phải bổ củi và nhóm lửa để nấu ăn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kook " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "kook" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch