Phép dịch "kondoom" thành Tiếng Việt

Bao cao su, bao cao su, bao dương vật là các bản dịch hàng đầu của "kondoom" thành Tiếng Việt.

kondoom
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Bao cao su

    Die gebruik van kondome word gevolglik as iets beskou wat hulle verhinder om te trou en kinders te hê.

    Vì thế việc dùng bao cao su bị xem như một trở ngại cho cả việc kết hôn lẫn chức năng làm mẹ.

  • bao cao su

    noun

    Die gebruik van kondome word gevolglik as iets beskou wat hulle verhinder om te trou en kinders te hê.

    Vì thế việc dùng bao cao su bị xem như một trở ngại cho cả việc kết hôn lẫn chức năng làm mẹ.

  • bao dương vật

    noun

    In New Jersey, VSA, het party vroue geweier om geslagsomgang te hê as die man nie ’n kondoom wou gebruik nie.

    Ở New Jersey, Mỹ, một số phụ nữ từ chối tình dục nếu người đàn ông không chịu dùng bao dương vật.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • túi cao su
    • áo mưa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kondoom " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "kondoom" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch