Phép dịch "klein" thành Tiếng Việt
tiểu, nhỏ, bé là các bản dịch hàng đầu của "klein" thành Tiếng Việt.
klein
adjective
ngữ pháp
-
tiểu
adjectiveWanneer bloed die haarvate verlaat, gaan dit klein aartjies binne wat venules genoem word.
Lúc máu rời khỏi mao mạch, nó chảy vào các tĩnh mạch li ti, gọi là tiểu tĩnh mạch.
-
nhỏ
adjectiveVan hierdie lasplek af straal klein veseltjies dwarsdeur die glasvog.
Từ đường nối đó các thớ nhỏ xíu tỏa ra khắp pha lê dịch.
-
bé
adjectiveOns het jou van kleins af geleer dat onsedelikheid verkeerd is.
Từ thuở bé ba mẹ đã dạy con điều gì là phản lại với luân lý.
-
nhỏ nhắn
Theodotos het verlief geraak op my, ’n klein brunet.
Anh Theodotos yêu tôi, một cô gái nhỏ nhắn tóc đen.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " klein " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "klein" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Doanh nghiệp nhỏ
-
Mèo chân đen
Thêm ví dụ
Thêm