Phép dịch "klank" thành Tiếng Việt

âm thanh, âm, 音 là các bản dịch hàng đầu của "klank" thành Tiếng Việt.

klank
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • âm thanh

    noun

    Wat sou gebeur as die klank van die kaal mure, geteëlde vloere en metaal opvoustoele weerklink?

    Nếu âm thanh dội lại từ tường không màn, sàn gạch, ghế xếp bằng nhôm thì sao?

  • âm

    noun

    Wat sou gebeur as die klank van die kaal mure, geteëlde vloere en metaal opvoustoele weerklink?

    Nếu âm thanh dội lại từ tường không màn, sàn gạch, ghế xếp bằng nhôm thì sao?

  • 音聲

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " klank " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Klank
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • âm thanh

    noun

    ’n Klank se amplitude, of sterkte, word in eenhede gemeet wat desibels (dB) genoem word.

    Cường độ âm thanh, hay độ mạnh, được đo bằng đơn vị gọi là đêxiben (dB).

Các cụm từ tương tự như "klank" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "klank" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch