Phép dịch "kis" thành Tiếng Việt

quan tài, 棺材 là các bản dịch hàng đầu của "kis" thành Tiếng Việt.

kis
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • quan tài

    noun

    Onder die duisende skatte in die grafkelder was ’n kis van egte goud.

    Giữa hàng ngàn báu vật trong mộ là một cỗ quan tài bằng vàng ròng.

  • 棺材

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " kis " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "kis" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch