Phép dịch "kers" thành Tiếng Việt
cây nến, đèn cầy, Nến là các bản dịch hàng đầu của "kers" thành Tiếng Việt.
kers
noun
ngữ pháp
-
cây nến
Die lewe wat ons geniet, is soos die vlam van ’n kers.
Sự sống mà chúng ta có giống như ngọn lửa của một cây nến.
-
đèn cầy
Die laventelolie van Byron se plaas word in seep, room en kerse gebruik.
Dầu oải hương đến từ nông trại của ông Byron được dùng để chế biến xà phòng, kem mỹ phẩm và đèn cầy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " kers " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Kers
-
Nến
Binne ’n paar dae was daar hope kerse, blomme en briewe voor die skool.
Chỉ trong vài ngày, khu vực trước cổng trường tràn đầy những hoa, nến và thư.
Hình ảnh có "kers"
Thêm ví dụ
Thêm