Phép dịch "karma" thành Tiếng Việt

Nghiệp là bản dịch của "karma" thành Tiếng Việt.

Karma
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Nghiệp

    Baie glo in die kringloop van Karma, van geboorte tot die dood

    Nhiều người tin vào vòng Nghiệp Báo: sinh ra, chết đi, rồi lại vòng lại như vậy

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " karma " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "karma" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch