Phép dịch "ink" thành Tiếng Việt

mực là bản dịch của "ink" thành Tiếng Việt.

ink
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • mực

    noun

    Maar die name word nie met onuitwisbare ink ingeskryf nie.

    Tuy nhiên, tên trong sách không được ghi bằng loại mực không thể tẩy xóa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ink " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ink" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ink" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch