Phép dịch "hy" thành Tiếng Việt
anh ấy, ông ấy, ông ấy là các bản dịch hàng đầu của "hy" thành Tiếng Việt.
hy
pronoun
ngữ pháp
-
anh ấy
pronounHy werk hard om in te haal met die res van dir groep.
Anh ấy đang làm việc chăm chỉ để theo kịp những người khác.
-
ông ấy
pronounToe sy die skriftuurlike antwoorde direk uit die Redenering-boek gelees het, het hy gesê dat hy daarmee saamstem.
Khi chị đọc thẳng các câu trả lời trong cuốn sách Reasoning, ông ấy đồng ý.
-
ông ấy *
Toe sy die skriftuurlike antwoorde direk uit die Redenering-boek gelees het, het hy gesê dat hy daarmee saamstem.
Khi chị đọc thẳng các câu trả lời trong cuốn sách Reasoning, ông ấy đồng ý.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- anh
- nó
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " hy " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm