Phép dịch "hou" thành Tiếng Việt

cầm, giữ, nắm là các bản dịch hàng đầu của "hou" thành Tiếng Việt.

hou
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • cầm

    verb

    In die een hand hou sy ’n weegskaal, wat aandui dat getuienis sorgvuldig geweeg sal word.

    Một tay bà cầm bộ cân, có ý nghĩa chứng cớ sẽ được cân nhắc kỹ lưỡng.

  • giữ

    verb

    Hoe kan kinders geleer word om hulle oog “reg” te hou?

    Các con trẻ có thể được dạy dỗ như thế nào để giữ mắt “đơn giản”?

  • nắm

    verb

    Jesus hou haar hand vas, en haar ma en pa staan daar naby.

    Chúa Giê-su nắm tay em và cha mẹ em đứng kế bên.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hou " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "hou" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "hou" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch