Phép dịch "horing" thành Tiếng Việt

sừng, râu là các bản dịch hàng đầu của "horing" thành Tiếng Việt.

horing noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • sừng

    noun

    Op hierdie manier het die nuwe ‘horing’ “drie konings” neergewerp.

    Vì thế cái ‘sừng’ mới này đánh đổ “ba vua” là vậy.

  • râu

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " horing " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "horing" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch