Phép dịch "horing" thành Tiếng Việt
sừng, râu là các bản dịch hàng đầu của "horing" thành Tiếng Việt.
horing
noun
ngữ pháp
-
sừng
nounOp hierdie manier het die nuwe ‘horing’ “drie konings” neergewerp.
Vì thế cái ‘sừng’ mới này đánh đổ “ba vua” là vậy.
-
râu
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " horing " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm