Phép dịch "het" thành Tiếng Việt
Sở hữu, có là các bản dịch hàng đầu của "het" thành Tiếng Việt.
het
verb
-
Sở hữu
Cal het ’n soortgelyke besigheid, en hy maak baie meer geld as Alex.
Chiến cũng sở hữu một doanh nghiệp tương tự và anh ấy kiếm được nhiều tiền hơn An.
-
có
verbSkilpaaie het geen tande nie.
Những con rùa không có răng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " het " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "het" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
anh yêu em · em yêu anh · ngộ ái nị
-
Anh yêu em · Bố thương con · Con thương bố · Con thương mẹ · Em yêu anh · Mẹ thương con · Tôi yêu em
Thêm ví dụ
Thêm