Phép dịch "het" thành Tiếng Việt

Sở hữu, có là các bản dịch hàng đầu của "het" thành Tiếng Việt.

het verb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Sở hữu

    Cal het ’n soortgelyke besigheid, en hy maak baie meer geld as Alex.

    Chiến cũng sở hữu một doanh nghiệp tương tự và anh ấy kiếm được nhiều tiền hơn An.

  • verb

    Skilpaaie het geen tande nie.

    Những con rùa không răng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " het " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "het" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "het" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch