Phép dịch "hen" thành Tiếng Việt

gà, gà mái là các bản dịch hàng đầu của "hen" thành Tiếng Việt.

hen
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • noun

    In landelike Afrika waar ek grootgeword het, het ons nie ’n hen geslag voordat die kuikens groot was nie.

    Tôi lớn lên ở vùng quê Phi Châu, chúng tôi không bao giờ giết mẹ cho tới khi con đã lớn.

  • gà mái

    noun

    Ek het ’n hen grootgemaak wat vir my ’n haan en nog ’n hen uitgebroei het.

    Em nuôi một con gà mái, nó đẻ ra một con trống và một con mái khác.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " hen " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "hen" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch