Phép dịch "grawe" thành Tiếng Việt

đào, bới là các bản dịch hàng đầu của "grawe" thành Tiếng Việt.

grawe verb noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • đào

    verb noun

    Of sou jy verder grawe om te sien of daar nog is?

    Hay là bạn đào thêm để xem có còn nữa không?

  • bới

    Ons sal nie ryk word as ons na materiële skatte begin grawe, maar tou opgooi nadat ons bloot bolangs gegrawe het nie.

    Tìm bới sơ sơ để tìm vàng và rồi bỏ cuộc liền thì không thể giàu được.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " grawe " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "grawe" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bới · xuồng · xẻng · đào
  • chôn · mai táng
Thêm

Bản dịch "grawe" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch