Phép dịch "grawe" thành Tiếng Việt
đào, bới là các bản dịch hàng đầu của "grawe" thành Tiếng Việt.
grawe
verb
noun
ngữ pháp
-
đào
verb nounOf sou jy verder grawe om te sien of daar nog is?
Hay là bạn đào thêm để xem có còn nữa không?
-
bới
Ons sal nie ryk word as ons na materiële skatte begin grawe, maar tou opgooi nadat ons bloot bolangs gegrawe het nie.
Tìm bới sơ sơ để tìm vàng và rồi bỏ cuộc liền thì không thể giàu được.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " grawe " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm