Phép dịch "gras" thành Tiếng Việt

cỏ, Cỏ là các bản dịch hàng đầu của "gras" thành Tiếng Việt.

gras noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • cỏ

    noun

    Wie se verantwoordelikheid is dit om onkruid uit te trek of die gras te sny?

    Ai phụ trách việc nhổ cỏ dại hoặc cắt cỏ trong sân?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gras " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Gras
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Cỏ

    Gras bedek en versier ’n groot deel van die aarde.

    Cỏ bao phủ và tô điểm nhiều nơi trên đất.

Thêm

Bản dịch "gras" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch