Phép dịch "golf" thành Tiếng Việt
chuyển động sóng, sóng, vịnh là các bản dịch hàng đầu của "golf" thành Tiếng Việt.
golf
-
chuyển động sóng
-
sóng
nounDie golf van teistering het kort voor lank kritieke afmetings aangeneem.
Làn sóng bắt bớ đã sớm lên đến đỉnh điểm.
-
vịnh
nounHierdie organismes is gedeeltelik verantwoordelik vir wat in die Golf van Mexiko plaasgevind het.
Những sinh vật này đảm trách phần lớn việc xử lý dầu tràn tại vùng vịnh Mexico, như được đề cập ở đầu bài.
-
灣
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " golf " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Golf
Golf (fisika)
-
Chuyển động sóng
Golf (fisika)
Các cụm từ tương tự như "golf" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vịnh mexico
-
vịnh ba tư
-
Vịnh Phần Lan · vịnh Phần Lan
-
vịnh Mexico
Thêm ví dụ
Thêm