Phép dịch "golf" thành Tiếng Việt

chuyển động sóng, sóng, vịnh là các bản dịch hàng đầu của "golf" thành Tiếng Việt.

golf
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • chuyển động sóng

  • sóng

    noun

    Die golf van teistering het kort voor lank kritieke afmetings aangeneem.

    Làn sóng bắt bớ đã sớm lên đến đỉnh điểm.

  • vịnh

    noun

    Hierdie organismes is gedeeltelik verantwoordelik vir wat in die Golf van Mexiko plaasgevind het.

    Những sinh vật này đảm trách phần lớn việc xử lý dầu tràn tại vùng vịnh Mexico, như được đề cập ở đầu bài.

  • noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " golf " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Golf

Golf (fisika)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Chuyển động sóng

    Golf (fisika)

Các cụm từ tương tự như "golf" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "golf" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch