Phép dịch "glas" thành Tiếng Việt
thuỷ tinh, ly, cốc là các bản dịch hàng đầu của "glas" thành Tiếng Việt.
glas
-
thuỷ tinh
noun -
ly
nounByvoorbeeld, op ’n warm dag is ’n glas koue water baie lekker.
Thí dụ, vào một ngày nóng nực, một ly nước lạnh uống thật đã khát.
-
cốc
noun
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- kính
- thủy tinh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " glas " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Glas
-
Thủy tinh
properStaal en glas het uit die lug uit geval.
Thép và thủy tinh từ trên trời rơi xuống.
Hình ảnh có "glas"
Thêm ví dụ
Thêm