Phép dịch "gestapo" thành Tiếng Việt
gestapo, Gestapo là các bản dịch hàng đầu của "gestapo" thành Tiếng Việt.
gestapo
-
gestapo
Die Gestapo het my op hulle lys gesit van mense waarna hulle naarstig gesoek het.
Bọn Gestapo cho tên tôi vào danh sách những kẻ bị truy nã.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gestapo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Gestapo
-
Gestapo
Die Gestapo het my op hulle lys gesit van mense waarna hulle naarstig gesoek het.
Bọn Gestapo cho tên tôi vào danh sách những kẻ bị truy nã.
Thêm ví dụ
Thêm