Phép dịch "gember" thành Tiếng Việt

gừng là bản dịch của "gember" thành Tiếng Việt.

gember
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • gừng

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gember " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "gember" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch