Phép dịch "gee" thành Tiếng Việt
cho, tặng là các bản dịch hàng đầu của "gee" thành Tiếng Việt.
gee
verb
ngữ pháp
-
cho
verbDaarom voel dit asof ek daardie seun die geleentheid gegee het om my seer te maak.
Mình cảm thấy chính mình đã mở đường cho gã hàng xóm hãm hại.
-
tặng
verbEendag pluk sy dogtertjie een van die blomme en gee dit vir hom as ’n presentjie.
Ngày nọ, con gái nhỏ của ông hái một bông hoa ở đó và tặng ông.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " gee " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "gee" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đưa
Thêm ví dụ
Thêm