Phép dịch "gee" thành Tiếng Việt

cho, tặng là các bản dịch hàng đầu của "gee" thành Tiếng Việt.

gee verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • cho

    verb

    Daarom voel dit asof ek daardie seun die geleentheid gegee het om my seer te maak.

    Mình cảm thấy chính mình đã mở đường cho gã hàng xóm hãm hại.

  • tặng

    verb

    Eendag pluk sy dogtertjie een van die blomme en gee dit vir hom as ’n presentjie.

    Ngày nọ, con gái nhỏ của ông hái một bông hoa ở đó và tặng ông.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " gee " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "gee" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "gee" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch