Phép dịch "fluit" thành Tiếng Việt

sáo, còi, sáo ngang là các bản dịch hàng đầu của "fluit" thành Tiếng Việt.

fluit
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • sáo

    noun

    Wanneer ons fluit, boots ons dus die klank en ritme van die gesproke taal na.

    Thế nên, khi huýt sáo, chúng tôi bắt chước thanh điệu và nhịp điệu của ngôn ngữ mình.

  • còi

    noun
  • sáo ngang

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tiếng huýt
    • tiếng hót
    • cái sáo
    • kèn Phluýt
    • ống sáo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fluit " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Fluit
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Sáo

    Wanneer ons fluit, boots ons dus die klank en ritme van die gesproke taal na.

    Thế nên, khi huýt sáo, chúng tôi bắt chước thanh điệu và nhịp điệu của ngôn ngữ mình.

Hình ảnh có "fluit"

Thêm

Bản dịch "fluit" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch