Phép dịch "fles" thành Tiếng Việt

chai là bản dịch của "fles" thành Tiếng Việt.

fles
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • chai

    noun

    Sy het ’n fles met welriekende olie oopgebreek wat “baie duur” was.

    Bà mở một chai nhỏ đựng dầu thơm, “rất quí-giá”.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fles " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fles" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch