Phép dịch "fiets" thành Tiếng Việt
xe đạp, 車踏, xe đạp là các bản dịch hàng đầu của "fiets" thành Tiếng Việt.
fiets
-
xe đạp
nounHoewel my ouers nie baie geld gehad het nie, het hulle vir my ’n nuwe fiets gekoop.
Dù cha mẹ không có nhiều tiền, nhưng họ đã mua cho tôi một chiếc xe đạp mới.
-
車踏
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " fiets " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Fiets
-
xe đạp
nounHoewel my ouers nie baie geld gehad het nie, het hulle vir my ’n nuwe fiets gekoop.
Dù cha mẹ không có nhiều tiền, nhưng họ đã mua cho tôi một chiếc xe đạp mới.
Hình ảnh có "fiets"
Thêm ví dụ
Thêm