Phép dịch "fees" thành Tiếng Việt

hội diễn, lễ hội, ngày hội là các bản dịch hàng đầu của "fees" thành Tiếng Việt.

fees verb noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • hội diễn

  • lễ hội

    noun

    Baie van hulle sal lang afstande reis om die jaarlikse feeste daar by te woon.

    Nhiều người trong họ sẽ từ nơi rất xa về dự các lễ hội hàng năm tại đó.

  • ngày hội

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ngày lễ
    • tiệc
    • đại hội liên hoan
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fees " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "fees" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch