Phép dịch "fase" thành Tiếng Việt

pha, pha là các bản dịch hàng đầu của "fase" thành Tiếng Việt.

fase
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • pha

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " fase " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Fase
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • pha

    verb noun

    tập hợp các điều kiện vật lý và hóa học mà ở đó vật chất có các tính chất lý hóa đồng nhất

Thêm

Bản dịch "fase" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch