Phép dịch "eend" thành Tiếng Việt

vịt, Vịt là các bản dịch hàng đầu của "eend" thành Tiếng Việt.

eend noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • vịt

    noun

    (con) vịt

    Ben verduidelik dat die eend se eienaar hom waarskynlik mark toe vat om te verkoop.

    Ben giải thích rằng có lẽ chủ nhân của con vịt sẽ đem nó ra chợ bán.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eend " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Eend
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Vịt

    Ben verduidelik dat die eend se eienaar hom waarskynlik mark toe vat om te verkoop.

    Ben giải thích rằng có lẽ chủ nhân của con vịt sẽ đem nó ra chợ bán.

Các cụm từ tương tự như "eend" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "eend" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch