Phép dịch "eend" thành Tiếng Việt
vịt, Vịt là các bản dịch hàng đầu của "eend" thành Tiếng Việt.
eend
noun
ngữ pháp
-
vịt
noun(con) vịt
Ben verduidelik dat die eend se eienaar hom waarskynlik mark toe vat om te verkoop.
Ben giải thích rằng có lẽ chủ nhân của con vịt sẽ đem nó ra chợ bán.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " eend " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Eend
-
Vịt
Ben verduidelik dat die eend se eienaar hom waarskynlik mark toe vat om te verkoop.
Ben giải thích rằng có lẽ chủ nhân của con vịt sẽ đem nó ra chợ bán.
Các cụm từ tương tự như "eend" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Le nâu mặt trắng
Thêm ví dụ
Thêm