Phép dịch "drie" thành Tiếng Việt

ba, tam là các bản dịch hàng đầu của "drie" thành Tiếng Việt.

drie numeral
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • ba

    adjective noun numeral

    Boonop sien sy om na haar drie gestremde broers.

    Ngoài ra, chị còn phải chăm sóc ba người anh bị khuyết tật.

  • tam

    numeral

    Drie-enige Boeddhistiese godheid, c. 12de eeu G.J.

    Thần Phật Đà Tam Vị Nhất Thể, khoảng thế kỷ 12 công nguyên

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " drie " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "drie" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "drie" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch