Phép dịch "draf" thành Tiếng Việt

chạy là bản dịch của "draf" thành Tiếng Việt.

draf
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • chạy

    verb

    Toe het hy opgehou om haar te jaag, omgedraai en huis toe gedraf.

    Bấy giờ con chó ngưng đuổi và quay trở lại chạy lót tót về nhà.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " draf " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "draf" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch