Phép dịch "dolfyn" thành Tiếng Việt

cá heo, cá heo mỏ, Cá heo là các bản dịch hàng đầu của "dolfyn" thành Tiếng Việt.

dolfyn noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • cá heo

    noun

    Sonar in dolfyne is beter as die mens se namaaksel

    Con người không thể bắt chước khả năng định vị bằng sóng âm của cá heo

  • cá heo mỏ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dolfyn " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Dolfyn
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Cá heo

    Dolfyne speel saam en het al selfs ander diere of swemmers gehelp wat in nood verkeer het.

    Cá heo đùa giỡn với nhau và ngay cả đã che chở những con vật khác hoặc những người bơi đang gặp nạn.

Hình ảnh có "dolfyn"

Thêm

Bản dịch "dolfyn" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch