Phép dịch "ding" thành Tiếng Việt

vật, điều, thứ là các bản dịch hàng đầu của "ding" thành Tiếng Việt.

ding noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • vật

    noun

    En hoeveel dinamiese energie is daar tog in die dinge wat hy geskep het!

    Năng lượng tồn tại trong những vật Ngài tạo nên thật mạnh mẽ làm sao!

  • điều

    noun

    Daarenteen stel die oorgrote meerderheid van die mensdom in wêreldse dinge belang.

    Ngược lại, phần đông nhân loại quan tâm tìm kiếm những điều thế tục.

  • thứ

    noun

    Tog is daar mense wat al daardie dinge het maar wat ongelukkig is.

    Tuy nhiên, nhiều người có tất cả những thứ đó nhưng vẫn không có hạnh phúc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ding " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ding" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ding" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch