Phép dịch "ding" thành Tiếng Việt
vật, điều, thứ là các bản dịch hàng đầu của "ding" thành Tiếng Việt.
ding
noun
ngữ pháp
-
vật
nounEn hoeveel dinamiese energie is daar tog in die dinge wat hy geskep het!
Năng lượng tồn tại trong những vật Ngài tạo nên thật mạnh mẽ làm sao!
-
điều
nounDaarenteen stel die oorgrote meerderheid van die mensdom in wêreldse dinge belang.
Ngược lại, phần đông nhân loại quan tâm tìm kiếm những điều thế tục.
-
thứ
nounTog is daar mense wat al daardie dinge het maar wat ongelukkig is.
Tuy nhiên, nhiều người có tất cả những thứ đó nhưng vẫn không có hạnh phúc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ding " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ding" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
buổi chiều · buổi tối · chiều · tối
-
Dwight D. Eisenhower
-
Halloween · đêm trước ngày lễ Các Thánh
Thêm ví dụ
Thêm