Phép dịch "digter" thành Tiếng Việt
nhà thơ, thi sĩ, Nhà thơ là các bản dịch hàng đầu của "digter" thành Tiếng Việt.
digter
-
nhà thơ
nounAs hierdie digter en Nobelpryswenner vandag nog gelewe het, sou hy beslis baie teleurgesteld gewees het.
Nếu được sống đến ngày nay, nhà thơ đoạt giải Nobel này chắc hẳn phải thất vọng lắm.
-
thi sĩ
nounDawid was merkwaardig omdat hy ’n musikant sowel as ’n digter was.
Đa-vít tài ba vì ông vừa là nhạc sĩ vừa là thi sĩ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " digter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Digter
-
Nhà thơ
Digters, skrywers en kunstenaars het dit verewig.
Nó được lưu danh trong tác phẩm của các nhà văn, nhà thơ và họa sĩ.
Thêm ví dụ
Thêm