Phép dịch "dieet" thành Tiếng Việt

kiêng ăn, nhịn ăn là các bản dịch hàng đầu của "dieet" thành Tiếng Việt.

dieet
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • kiêng ăn

    20 Taoïste het begin eksperimenteer met bepeinsing, asemhalingsoefeninge en dieet, wat glo liggaamlike agteruitgang en die dood kon vertraag.

    20 Lão Giáo khởi nghiệm thiền, tập thở, kiêng ăn để kháng lão cho lâu chết.

  • nhịn ăn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dieet " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dieet" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch