Phép dịch "desember" thành Tiếng Việt

tháng mười hai, tháng mười, tháng mười hai là các bản dịch hàng đầu của "desember" thành Tiếng Việt.

desember
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • tháng mười hai

    noun

    Eerstens, hulle glo nie dat Jesus in Desember of in Januarie gebore is nie.

    Thứ nhất, họ không tin Chúa Giê-su sinh vào tháng mười hai hoặc tháng Giêng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " desember " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Desember noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • tháng mười

    proper

    Eerstens, hulle glo nie dat Jesus in Desember of in Januarie gebore is nie.

    Thứ nhất, họ không tin Chúa Giê-su sinh vào tháng mười hai hoặc tháng Giêng.

  • tháng mười hai

    noun

    Eerstens, hulle glo nie dat Jesus in Desember of in Januarie gebore is nie.

    Thứ nhất, họ không tin Chúa Giê-su sinh vào tháng mười hai hoặc tháng Giêng.

  • Tháng mười hai

    Eerstens, hulle glo nie dat Jesus in Desember of in Januarie gebore is nie.

    Thứ nhất, họ không tin Chúa Giê-su sinh vào tháng mười hai hoặc tháng Giêng.

Thêm

Bản dịch "desember" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch