Phép dịch "dataformaat" thành Tiếng Việt

dạng thức dữ liệu là bản dịch của "dataformaat" thành Tiếng Việt.

dataformaat
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • dạng thức dữ liệu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dataformaat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dataformaat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch