Phép dịch "chakra" thành Tiếng Việt

chakra, Chakra là các bản dịch hàng đầu của "chakra" thành Tiếng Việt.

chakra
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • chakra

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " chakra " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Chakra
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Chakra

Thêm

Bản dịch "chakra" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch