Phép dịch "breek" thành Tiếng Việt

bị bể là bản dịch của "breek" thành Tiếng Việt.

breek verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • bị bể

    As gevolg daarvan sal al die koninkryke wat daardeur afgebeeld word aan stukke gebreek en tot ’n einde gebring word.

    Kết quả là các nước được tượng trưng bởi pho tượng đó bị bể tan tành, đưa chúng đến chỗ chấm dứt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " breek " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "breek" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch