Phép dịch "braaf" thành Tiếng Việt

dũng cảm, mạnh bạo, mạnh dạn là các bản dịch hàng đầu của "braaf" thành Tiếng Việt.

braaf
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • dũng cảm

    adjective
  • mạnh bạo

  • mạnh dạn

    adjective
  • 勇敢

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " braaf " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "braaf" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch