Phép dịch "bom" thành Tiếng Việt

bom, quả bom là các bản dịch hàng đầu của "bom" thành Tiếng Việt.

bom
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • bom

    noun

    Hy vertel: “Ewe skielik het dit gevoel asof ’n bom ontplof het.

    Anh thuật lại: “Bất thình lình, tôi có cảm giác như là một quả bom vừa nổ.

  • quả bom

    noun

    Hy vertel: “Ewe skielik het dit gevoel asof ’n bom ontplof het.

    Anh thuật lại: “Bất thình lình, tôi có cảm giác như là một quả bom vừa nổ.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bom " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "bom" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch