Phép dịch "boks" thành Tiếng Việt

hộp, quyền Anh, quyền anh là các bản dịch hàng đầu của "boks" thành Tiếng Việt.

boks verb noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • hộp

    noun

    Hierdie knoppie bring begin ' n dialoog boks met verdere, minder algemeen gebruik word, opsies

    Cái nút này hiển thị hộp thoại chứa một số tùy chọn thêm, ít thường dùng hơn

  • quyền Anh

    Ek het daarvan gehou om na boks op televisie te kyk.

    Hồi trước tôi thích xem quyền anh trên truyền hình.

  • quyền anh

    Ek het daarvan gehou om na boks op televisie te kyk.

    Hồi trước tôi thích xem quyền anh trên truyền hình.

  • quyền thuật

    noun

    Boks was uiters gewelddadig en soms noodlottig.

    Quyền thuật là bộ môn cực kỳ hung bạo và đôi khi làm chết người.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " boks " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Boks
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Quyền Anh

    Ek het daarvan gehou om na boks op televisie te kyk.

    Hồi trước tôi thích xem quyền anh trên truyền hình.

Hình ảnh có "boks"

Các cụm từ tương tự như "boks" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bok
    con dê · dê · linh dương
Thêm

Bản dịch "boks" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch