Phép dịch "boei" thành Tiếng Việt

phao là bản dịch của "boei" thành Tiếng Việt.

boei
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • phao

    noun

    222 Die gevange Paulus, aan ’n Romeinse soldaat geboei, kyk uit oor ’n deel van Rome.

    222 Tù nhân Phao-lô, bị xiềng với một người lính La Mã, đang ngắm nhìn một góc của thành phố Rô-ma.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " boei " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "boei"

Thêm

Bản dịch "boei" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch