Phép dịch "bly" thành Tiếng Việt

mừng, hạnh phúc là các bản dịch hàng đầu của "bly" thành Tiếng Việt.

bly adjective verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • mừng

    adjective

    Nie almal is bly om die boodskap te hoor nie.

    Không phải mọi người đều vui mừng để nghe thông điệp.

  • hạnh phúc

    adjective

    Wat kan ons doen om gelukkig te wees en gelukkig te bly?

    Làm thế nào chúng ta có được hạnh phúc và duy trì hạnh phúc ấy?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bly " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bly" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • câm · câm miệng · câm mồm · câm đi · câm đê · im · im mồm · im đi · im đê · ngậm miệng
Thêm

Bản dịch "bly" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch