Phép dịch "binne" thành Tiếng Việt
trong là bản dịch của "binne" thành Tiếng Việt.
binne
adposition
-
trong
sinh ra NhữngInteendeel, baie het voorspel dat die oorlog binne ’n paar maande verby sou wees.
Trái lại, nhiều người tiên đoán là nó sẽ chấm dứt trong vòng vài tháng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " binne " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm