Phép dịch "bier" thành Tiếng Việt

bia, rîu bia, rượu bia là các bản dịch hàng đầu của "bier" thành Tiếng Việt.

bier
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • bia

    noun

    Eers wanneer die bier op is, hou hulle op met drink.

    Chỉ khi nào hết bia họ mới ngưng uống.

  • rîu bia

  • rượu bia

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cốc rượu
    • ly rượu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "bier"

Các cụm từ tương tự như "bier" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch