Phép dịch "bel" thành Tiếng Việt

bong bóng, chuông, cuộc gọi, gọi là các bản dịch hàng đầu của "bel" thành Tiếng Việt.

bel
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • bong bóng

    noun
  • chuông

    noun

    Wag vir dial skakering voor bel

    Đợi tiếng chuông gọi trước khi quay số

  • cuộc gọi, gọi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " bel " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "bel" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "bel" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch