Phép dịch "beige" thành Tiếng Việt

màu be, Be là các bản dịch hàng đầu của "beige" thành Tiếng Việt.

beige adjective ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • màu be

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " beige " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Beige
+ Thêm

Từ điển Tiếng Nam Phi-Tiếng Việt

  • Be

Thêm

Bản dịch "beige" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch